sinh nở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động người phụ nữ mang thai và đưa con ra khỏi cơ thể: "sinh nở" chỉ quá trình sinh đẻ, tạo ra con cái, thường dùng cho người và động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người phụ nữ ấy đã trải qua nhiều lần sinh nở. (Người phụ nữ ấy đã trải qua nhiều lần sinh đẻ.)
- Mùa xuân là thời điểm nhiều loài vật sinh nở. (Mùa xuân là thời điểm nhiều loài vật sinh sản, đẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi sinh nở": giai đoạn trong cuộc đời người phụ nữ có khả năng mang thai và sinh con.
- Chính sách dân số quan tâm đến phụ nữ trong độ tuổi sinh nở. (Chính sách dân số quan tâm đến phụ nữ trong độ tuổi có khả năng sinh con.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh (động từ): nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc ra đời, được tạo ra, hoặc sinh đẻ.
- Cô ấy sinh một bé trai. (Cô ấy sinh một bé trai.)
- Sinh đẻ (danh từ/động từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh hành động sinh con.
- Kế hoạch hóa gia đình giúp điều chỉnh việc sinh đẻ. (Kế hoạch hóa gia đình giúp điều chỉnh việc sinh con.)
Từ đồng nghĩa
- Sinh con: đẻ con.
- Hạ sinh: (từ trang trọng) sinh ra.
Từ trái nghĩa
- Vô sinh: không có khả năng sinh con.
- Nh. Sinh, ngh.1.